前黃素 tiền hoàng tố Hán Việt: tiền hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việttiền hoàng tốCấu tạo前 + 黃 + 素 · tiền + hoàng + tố nghĩa thành phần: tiền + hoàng + tố Nghĩa EngCihui proflavin