前龜 tiền quy Hán Việt: tiền quy Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 龜 (quy)Hán Việttiền quyCấu tạo前 + 龜 · tiền + quy nghĩa thành phần: tiền + quy Nghĩa EngCihui prechelonian