剎住

shā zhù sát trụ

Hán Việt: sát trụ · Pinyin: shā zhù

Tổng quan

dừng lại | dừng hẳn

Cấu tạo: (sát) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng lại | dừng hẳn

Eng

  • CC-CEDICT to stop|to come to a halt
  • Cihui to stop; to come to a halt