剎住 shā zhù·sát trụ Hán Việt: sát trụ · Pinyin: shā zhù Tổng quan dừng lại Cấu tạo: 剎 (sát) + 住 (trụ)Pinyinshā zhùHán Việtsát trụTừ loạiđộngCấu tạo剎 + 住 · sát + trụ nghĩa thành phần: sát + trụ Nghĩa ViệtCihui dừng hẳnMainlandKaggle Zh-Vi skidEngCihui to stop; to come to a haltĐứcHandedict Blockieren Từ liên quan Gần nghĩa住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住區 · 住友 · 住口