剎車閘 shā chē zhá · sát xa áp Hán Việt: sát xa áp · Pinyin: shā chē zhá Tổng quan Cấu tạo: 剎 (sát) + 車 (xa) + 閘 (áp)Pinyinshā chē zháHán Việtsát xa ápCấu tạo剎 + 車 + 閘 · sát + xa + áp nghĩa thành phần: sát + xa + áp