剮蹭

guǎ cèng quả thặng

Hán Việt: quả thặng · Pinyin: guǎ cèng

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (thặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体表面被硬物划破或擦伤(多用于汽车):路上车辆拥挤,很容易互相~丨倒车时车尾被树干~,留下一处划痕。