劍仙

kiếm tiên

Hán Việt: kiếm tiên

Tổng quan

kiếm tiên

Cấu tạo: (kiếm) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm tiên

Eng

  • Cihui 劍仙 iànxiān n. expert fencer M:ge/¹míng/²wèi