劍及屨及

jiàn jí jù jí kiếm cập lũ cập

Hán Việt: kiếm cập lũ cập · Pinyin: jiàn jí jù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếm) + (cập) + (lũ) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屦:鞋;及:赶上。形容行动坚决迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 屦鞋;及赶上。形容行动坚决迅速。