劍號 kiếm hào Hán Việt: kiếm hào Tổng quan dấu thập: dấu cộng Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 號 (hào)Hán Việtkiếm hàoCấu tạo劍 + 號 · kiếm + hào nghĩa thành phần: kiếm + hào Nghĩa ViệtCihui dấu thập: dấu cộngEngCihui 劍號 jiànhào n. <lg.> dagger (symbol)