剑壁 kiếm bích Hán Việt: kiếm bích Tổng quan Cấu tạo: 剑 (kiếm) + 壁 (bích)Hán Việtkiếm bíchCấu tạo剑 + 壁 · kiếm + bích nghĩa thành phần: kiếm + bích