剑山

kiếm san

Hán Việt: kiếm san

Tổng quan

kiếm sơn (界名)十六遊增地獄之一,或曰劍樹地獄。又曰刀刃路。☸

Cấu tạo: (kiếm) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm sơn (界名)十六遊增地獄之一,或曰劍樹地獄。又曰刀刃路。☸