剑手

kiếm thủ

Hán Việt: kiếm thủ

Tổng quan

kiếm thủ

Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiếm thủ
  • VietPhrases kiếm thủ
  • Biên soạn 劍手 jiànshǒu n. fencer M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 劍手 jiànshǒu n. fencer M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

剑仙 · 剑侠 · 剑兰 · 剑号 · 剑士 · 剑客 · 剑尖 · 剑川