劍橋郡 jiàn qiáo jùn · kiếm kiều quận Hán Việt: kiếm kiều quận · Pinyin: jiàn qiáo jùn Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 橋 (kiều) + 郡 (quận)Pinyinjiàn qiáo jùnHán Việtkiếm kiều quậnCấu tạo劍 + 橋 + 郡 · kiếm + kiều + quận nghĩa thành phần: kiếm + kiều + quận Nghĩa EngCihui Cambridgeshire