劍法

jiàn fǎ kiếm pháp

Hán Việt: kiếm pháp · Pinyin: jiàn fǎ

Tổng quan

đấu kiếm | đánh kiếm

Cấu tạo: (kiếm) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu kiếm | đánh kiếm

Eng

  • CC-CEDICT fencing|sword-play
  • Cihui fencing; sword-play