劍蛇屬 kiếm xà chúc Hán Việt: kiếm xà chúc Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 蛇 (xà) + 屬 (chúc)Hán Việtkiếm xà chúcCấu tạo劍 + 蛇 + 屬 · kiếm + xà + chúc nghĩa thành phần: kiếm + xà + chúc Nghĩa EngCihui Sibynophis