剔亮 tī liàng · dịch lượng Hán Việt: dịch lượng · Pinyin: tī liàng Tổng quan Cấu tạo: 剔 (dịch) + 亮 (lượng)Pinyintī liàngHán Việtdịch lượngCấu tạo剔 + 亮 · dịch + lượng nghĩa thành phần: dịch + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剔透明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.剔透明亮。