剔剔撻撻 tī tī tà tà · dịch dịch thát thát Hán Việt: dịch dịch thát thát · Pinyin: tī tī tà tà Tổng quan Cấu tạo: 剔 (dịch) + 剔 (dịch) + 撻 (thát) + 撻 (thát)Pinyintī tī tà tàHán Việtdịch dịch thát thátCấu tạo剔 + 剔 + 撻 + 撻 · dịch + dịch + thát + thát nghĩa thành phần: dịch + dịch + thát + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。