剔發

tī fā dịch phát

Hán Việt: dịch phát · Pinyin: tī fā

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揭示;阐发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揭示;阐发。