剔撥 tī bō · dịch bát Hán Việt: dịch bát · Pinyin: tī bō Tổng quan Cấu tạo: 剔 (dịch) + 撥 (bát)Pinyintī bōHán Việtdịch bátCấu tạo剔 + 撥 · dịch + bát nghĩa thành phần: dịch + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹点拨,开导; 拨动。Tân Hoa Tự Điển 1.犹点拨,开导。 2.拨动。