剔挑 tī tiāo · dịch thiêu Hán Việt: dịch thiêu · Pinyin: tī tiāo Tổng quan Cấu tạo: 剔 (dịch) + 挑 (thiêu)Pinyintī tiāoHán Việtdịch thiêuCấu tạo剔 + 挑 · dịch + thiêu nghĩa thành phần: dịch + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑逗。Tân Hoa Tự Điển 1.挑逗。