剔撥 tī bō · dịch bát Hán Việt: dịch bát · Pinyin: tī bō Tổng quan Cấu tạo: 剔 (dịch) + 撥 (bát)Pinyintī bōHán Việtdịch bátCấu tạo剔 + 撥 · dịch + bát nghĩa thành phần: dịch + bát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 啟發指導。《醒世姻緣傳》第二三回:「這兩個學生,將來是兩個大器,正該請一個極好的明師剔撥他方好。」