剔牙

tī yá dịch nha

Hán Việt: dịch nha · Pinyin: tī yá

Tổng quan

xỉa răng

Cấu tạo: (dịch) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xỉa răng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用尖細之物將牙齒縫隙中殘留的東西挑出。《紅樓夢》第二八回:「只見鳳姐站著,蹬著門檻子,拿耳挖子剔牙。」

Eng

  • CC-CEDICT to pick one's teeth
  • Cihui to pick one's teeth