剔留禿魯

tī liú tū lǔ dịch lưu ngốc lỗ

Hán Việt: dịch lưu ngốc lỗ · Pinyin: tī liú tū lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (lưu) + 禿 (ngốc) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"剔留秃坘"; 圆转貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"剔留秃坘"。 2.圆转貌。