剔豎 tī shù · dịch thụ Hán Việt: dịch thụ · Pinyin: tī shù Tổng quan Cấu tạo: 剔 (dịch) + 豎 (thụ)Pinyintī shùHán Việtdịch thụCấu tạo剔 + 豎 · dịch + thụ nghĩa thành phần: dịch + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直竖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.直竖貌。