剔紅
dịch hồng
Hán Việt: dịch hồng · Pinyin: tī hóng
Tổng quan
khắc sơn: chạm sơn/chạm sơn đỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui khắc sơn: chạm sơn/chạm sơn đỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漆器工艺的一种,即雕红漆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.漆器工艺的一种,即雕红漆。
Eng
- Cihui 剔紅 īhóng n. carved lacquerware