剔股

tī gǔ dịch cổ

Hán Việt: dịch cổ · Pinyin: tī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剜取大腿上的肉。古代以割股疗亲为至孝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剜取大腿上的肉。古代以割股疗亲为至孝。