剔騰
dịch đằng
Hán Việt: dịch đằng · Pinyin: tī téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滚圆; 挥霍;败坏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.滚圆。 2.挥霍;败坏。
Eng
- Cihui 剔騰 tīteng v. expose (secrets) maliciously
Hán Việt: dịch đằng · Pinyin: tī téng