剖分

pōu fēn phẩu phân

Hán Việt: phẩu phân · Pinyin: pōu fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分成兩半。《左傳.襄公十四年》:「我先君惠公,有不腆之田,與女剖分而食之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平分;划分;分开; 分断; 分说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平分;划分;分开。 2.分断。 3.分说。

Eng

  • Cihui 剖分 ōufēn v. cut apart at the middle