剖卵

pōu luǎn phẩu noãn

Hán Việt: phẩu noãn · Pinyin: pōu luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孵卵;破卵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孵卵;破卵。