剖字 phẩu tự Hán Việt: phẩu tự Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 字 (tự)Hán Việtphẩu tựCấu tạo剖 + 字 · phẩu + tự nghĩa thành phần: phẩu + tự Nghĩa EngCihui 剖字 ōuzì v.o. tell one's fortune by analyzing written characters