剖爱 phẩu ái Hán Việt: phẩu ái Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 爱 (ái)Hán Việtphẩu áiCấu tạo剖 + 爱 · phẩu + ái nghĩa thành phần: phẩu + ái