剖拨 phẩu bát Hán Việt: phẩu bát Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 拨 (bát)Hán Việtphẩu bátCấu tạo剖 + 拨 · phẩu + bát nghĩa thành phần: phẩu + bát