剖散 phẩu tán Hán Việt: phẩu tán Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 散 (tán)Hán Việtphẩu tánCấu tạo剖 + 散 · phẩu + tán nghĩa thành phần: phẩu + tán