剖斲 pōu zhuó · phẩu trác Hán Việt: phẩu trác · Pinyin: pōu zhuó Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 斲 (trác)Pinyinpōu zhuóHán Việtphẩu trácCấu tạo剖 + 斲 · phẩu + trác nghĩa thành phần: phẩu + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剖棺戮尸。Tân Hoa Tự Điển 1.剖棺戮尸。