剖晰 phẩu tích Hán Việt: phẩu tích Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 晰 (tích)Hán Việtphẩu tíchCấu tạo剖 + 晰 · phẩu + tích nghĩa thành phần: phẩu + tích