剖梨 phẩu lê Hán Việt: phẩu lê Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 梨 (lê)Hán Việtphẩu lêCấu tạo剖 + 梨 · phẩu + lê nghĩa thành phần: phẩu + lê