剖棃 pōu lí·phẩu lê Hán Việt: phẩu lê · Pinyin: pōu lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.分解。 Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 棃 (lê)Pinyinpōu líHán Việtphẩu lêCấu tạo剖 + 棃 · phẩu + lê nghĩa thành phần: phẩu + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.分解。 Từ liên quan Gần nghĩa剖开 · 剖心 · 剖斷 · 剖明 · 剖析 · 剖決 · 剖白 · 剖腹