剖棃 pōu lí · phẩu lê Hán Việt: phẩu lê · Pinyin: pōu lí Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 棃 (lê)Pinyinpōu líHán Việtphẩu lêCấu tạo剖 + 棃 · phẩu + lê nghĩa thành phần: phẩu + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分解。Tân Hoa Tự Điển 1.分解。