剖治 phẩu trì Hán Việt: phẩu trì Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 治 (trì)Hán Việtphẩu trìCấu tạo剖 + 治 · phẩu + trì nghĩa thành phần: phẩu + trì