剖疑 phẩu nghi Hán Việt: phẩu nghi Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 疑 (nghi)Hán Việtphẩu nghiCấu tạo剖 + 疑 · phẩu + nghi nghĩa thành phần: phẩu + nghi