剖篿 pōu tuán Pinyin: pōu tuán Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 篿Pinyinpōu tuánCấu tạo剖 + 篿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时楚人以灵草编结筳竹占卜人事称"篿",后人亦称"剖篿"。Tân Hoa Tự Điển 1.古时楚人以灵草编结筳竹占卜人事称"篿",后人亦称"剖篿"。