剖衷 phẩu trung Hán Việt: phẩu trung Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 衷 (trung)Hán Việtphẩu trungCấu tạo剖 + 衷 · phẩu + trung nghĩa thành phần: phẩu + trung