剖裁 pōu cái · phẩu tài Hán Việt: phẩu tài · Pinyin: pōu cái Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 裁 (tài)Pinyinpōu cáiHán Việtphẩu tàiCấu tạo剖 + 裁 · phẩu + tài nghĩa thành phần: phẩu + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评判。Tân Hoa Tự Điển 1.评判。