剖裂

pōu liè phẩu liệt

Hán Việt: phẩu liệt · Pinyin: pōu liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩu) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 划分; 皴裂; 犹分裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.划分。 2.皴裂。 3.犹分裂。