剖觚 phẩu cô Hán Việt: phẩu cô Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 觚 (cô)Hán Việtphẩu côCấu tạo剖 + 觚 · phẩu + cô nghĩa thành phần: phẩu + cô