剖解
phẩu giải
Hán Việt: phẩu giải · Pinyin: pōu jiě
Tổng quan
phân tích
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剖析分解。如:「那件事經他剖解後,反倒更清晰明朗。」《清史稿.卷四七七.循吏列傳二.葉新列傳》:「朝命兩江總督委官就讞,新為一一剖解得白,所全活二百餘人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言分析。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言分析。
Eng
- CC-CEDICT to analyze
- Cihui to analyze