剖诉 phẩu tố Hán Việt: phẩu tố Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 诉 (tố)Hán Việtphẩu tốCấu tạo剖 + 诉 · phẩu + tố nghĩa thành phần: phẩu + tố