剖說 pōu shuō · phẩu thuyết Hán Việt: phẩu thuyết · Pinyin: pōu shuō Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 說 (thuyết)Pinyinpōu shuōHán Việtphẩu thuyếtCấu tạo剖 + 說 · phẩu + thuyết nghĩa thành phần: phẩu + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解说。Tân Hoa Tự Điển 1.解说。