剖豁 phẩu khoát Hán Việt: phẩu khoát Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 豁 (khoát)Hán Việtphẩu khoátCấu tạo剖 + 豁 · phẩu + khoát nghĩa thành phần: phẩu + khoát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分析、解釋。《警世通言.卷二.莊子休鼓盆成大道》:「婆娘道:『為何不成?莫非不曾將昨夜這些話剖豁明白?』」