剖辭 pōu cí · phẩu từ Hán Việt: phẩu từ · Pinyin: pōu cí Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 辭 (từ)Pinyinpōu cíHán Việtphẩu từCấu tạo剖 + 辭 · phẩu + từ nghĩa thành phần: phẩu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即判词。Tân Hoa Tự Điển 1.即判词。