剖辯

pōu biàn phẩu biện

Hán Việt: phẩu biện · Pinyin: pōu biàn

Tổng quan

phân tích | giải thích

Cấu tạo: (phẩu) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích | giải thích

Eng

  • CC-CEDICT to analyze|to explain
  • Cihui to analyze; to explain