剖裏革 phẩu lí cách Hán Việt: phẩu lí cách Tổng quan Cấu tạo: 剖 (phẩu) + 裏 (lí) + 革 (cách)Hán Việtphẩu lí cáchCấu tạo剖 + 裏 + 革 · phẩu + lí + cách nghĩa thành phần: phẩu + lí + cách Nghĩa EngCihui 剖裡革 ōulǐgé n. split hides